Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Burbano

Mushuc RunaTiền đạoECU
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Robert Burbano là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.

Tiểu sử Robert Burbano

Robert Burbano là tiền đạo của Mushuc Runa, quốc tịch Ecuador, sinh ngày 10/04/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại LigaPro Ecuador, cầu thủ có 19 trận, 2 kiến tạo, 1182 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2016).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
14Đá chính
1.182Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—19141.18200215380%38%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.182 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/434 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
12/53 (22%)
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/75 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 37
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Burbano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCB 2-4280011010/1105/5—6,12
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 1-0dự bị00000—0———
22/09/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 2-1160000010/1001/1—6,37
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasH 0-0190010014/1600/1—6,49
08/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecB 0-1650010017/2100/1—5,80
03/09/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 3-4720121320/2501/6—7,70
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteB 0-2790010126/3501/4—5,86
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaT 2-1880100133/3500/3—7,24
02/08/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaB 1-2900000025/3100/5—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €20132025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201318400 nghìn €
03/08/201419750 nghìn €
29/12/201419800 nghìn €
29/06/201520800 nghìn €
29/12/201520800 nghìn €
29/07/201621900 nghìn €
29/12/201621750 nghìn €
13/07/201722700 nghìn €
29/12/201722500 nghìn €
19/07/201823750 nghìn €
29/12/201823500 nghìn €
29/06/201924500 nghìn €
29/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
13/10/202025600 nghìn €
29/12/202025350 nghìn €
29/06/202126600 nghìn €
29/12/202126500 nghìn €
29/12/202227450 nghìn €
13/07/202328500 nghìn €
04/12/202328600 nghìn €
05/06/202429450 nghìn €
23/09/202429600 nghìn €
15/12/202429800 nghìn €
26/06/202530650 nghìn €
28/09/202530500 nghìn €
21/12/202530400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Mushuc RunaManta FCChuyển nhượng—
30/06/2025Avaí FCMushuc RunaChuyển nhượng—
31/12/2024Orense SCAvaí FCChuyển nhượng—
27/06/2022Free playerOrense SCChuyển nhượng—
24/03/2022Club Sport EmelecFree playerTrở lại—
30/12/2021Delfin SCClub Sport EmelecCho mượn—
12/01/2021Club Sport EmelecDelfin SCChuyển nhượng—
30/12/2019Delfin SCClub Sport EmelecCho mượn—
21/03/2019Club Sport EmelecDelfin SCChuyển nhượng—
11/06/2013Independiente del Valle U20Club Sport EmelecChuyển nhượng—
19/04/2010Barcelona SC Guayaquil U20Independiente del Valle U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com