
Robert Boboc là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Selimbar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 808 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 808 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/12/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/06/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/12/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/06/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
| 21/09/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Arges | Selimbar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ACS FC Brasov Steagu Renaste | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Selimbar | ACS FC Brasov Steagu Renaste | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | FC Astra Giurgiu | Selimbar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CS Muncitorul Resita | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 12/07/2020 | FC Astra Giurgiu | CS Muncitorul Resita | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Dunarea Calarasi | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | FC Astra Giurgiu | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CS Mioveni | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | FC Astra Giurgiu | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | AFC Hermannstadt | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 22/08/2017 | FC Astra Giurgiu | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CS Mioveni | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 12/02/2017 | FC Astra Giurgiu | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | CS Mioveni | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | FC Universitatea Cluj | CS Mioveni | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2015 | Arges | FC Universitatea Cluj | Cho mượn | — |
| 07/09/2014 | FC Universitatea Cluj | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2014 | AS FC Danut Coman | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/02/2014 | CS Mioveni | AS FC Danut Coman | Chuyển nhượng Free | — |