Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Boboc

SelimbarTiền vệROU
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Robert Boboc là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Selimbar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—9980800000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 808 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201318100 nghìn €
11/06/20141950 nghìn €
06/12/201520175 nghìn €
27/06/201621175 nghìn €
15/12/201621175 nghìn €
06/06/201722200 nghìn €
17/12/201722175 nghìn €
15/06/201823225 nghìn €
22/12/201823150 nghìn €
20/06/201924125 nghìn €
20/12/201924150 nghìn €
04/08/202025175 nghìn €
21/12/202025100 nghìn €
04/06/202126100 nghìn €
21/12/202126175 nghìn €
06/06/202227175 nghìn €
20/12/202227125 nghìn €
12/12/20232875 nghìn €
29/05/202429100 nghìn €
08/12/20242975 nghìn €
15/06/20253075 nghìn €
08/12/20253075 nghìn €
08/06/20263175 nghìn €
21/09/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024ArgesSelimbarChuyển nhượng—
30/06/2023ACS FC Brasov Steagu RenasteArgesChuyển nhượng—
09/02/2023SelimbarACS FC Brasov Steagu RenasteChuyển nhượng—
25/07/2021FC Astra GiurgiuSelimbarChuyển nhượng—
29/06/2021CS Muncitorul ResitaFC Astra GiurgiuCho mượn—
12/07/2020FC Astra GiurgiuCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
29/06/2020Dunarea CalarasiFC Astra GiurgiuCho mượn—
08/08/2019FC Astra GiurgiuDunarea CalarasiChuyển nhượng—
29/06/2019CS MioveniFC Astra GiurgiuCho mượn—
13/01/2019FC Astra GiurgiuCS MioveniChuyển nhượng—
29/06/2018AFC HermannstadtFC Astra GiurgiuCho mượn—
22/08/2017FC Astra GiurgiuAFC HermannstadtChuyển nhượng—
29/06/2017CS MioveniFC Astra GiurgiuCho mượn—
12/02/2017FC Astra GiurgiuCS MioveniChuyển nhượng—
11/01/2017CS MioveniFC Astra GiurgiuChuyển nhượng Free—
30/06/2016FC Universitatea ClujCS MioveniChuyển nhượng Free—
29/06/2015ArgesFC Universitatea ClujCho mượn—
07/09/2014FC Universitatea ClujArgesChuyển nhượng—
24/02/2014AS FC Danut ComanFC Universitatea ClujChuyển nhượng Free—
23/02/2014CS MioveniAS FC Danut ComanChuyển nhượng Free—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com