Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robbin Weijenberg

Go Ahead EaglesTiền vệNED
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Robbin Weijenberg là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robbin Weijenberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisievs GroningenH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026Eredivisie@ FC UtrechtH 3-3dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgB 0-2dự bị00000—0———
23/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Aston VillaT 2-17000002/222/5V6,12
02/10/2025Cúp C2 châu Âu@ PanathinaikosT 2-1dự bị00000—0———
25/09/2025Cúp C2 châu Âuvs Fotbal Club FCSBB 0-11000001/222/3—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20221725 nghìn €
10/11/20221825 nghìn €
22/06/20231825 nghìn €
16/06/202419—
20/09/202419150 nghìn €
16/12/202420125 nghìn €
27/03/202520200 nghìn €
27/05/202520250 nghìn €
01/12/202521250 nghìn €
27/05/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Go Ahead Eagles ReserveGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2022Go Ahead Eagles Deventer U18Go Ahead Eagles ReserveChuyển nhượng—
30/06/2020Go Ahead Eagles U17Go Ahead Eagles Deventer U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Go Ahead Eagles Deventer YouthGo Ahead Eagles U17Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Zutphen YouthGo Ahead Eagles Deventer YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com