
Robbie Weir là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Crusaders.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.031Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1031Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.031 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.031 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/01/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/09/2010 | 21 | — |
| 24/07/2011 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/10/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/08/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/09/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/12/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 22/05/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/05/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 10/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực41