
Robbie Mutch là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Cove Rangers.
Tiểu sử Robbie Mutch
Robbie Mutch chơi ở vị trí thủ môn cho Cove Rangers, quốc tịch Scotland. Anh sinh ngày 20/08/1998 và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 12 trận với 1080 phút thi đấu, 42 lần cứu thua và điểm trung bình 6,64. Anh ra sân 10 trận tại Scottish League One với 28 lần cứu thua, cùng 2 trận ở Cúp Liên đoàn Scotland với 14 lần cứu thua. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2020, còn hợp đồng có hiệu lực đến ngày 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
47Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 33 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 14 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,25 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Formartine United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs East Fife | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,30 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Fraserburgh | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,72 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | @ Montrose | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dumbarton | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/09/2021 | 23 | — |
| 04/12/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.