
Robbie Mertz
Tiền vệUSA
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Robbie Mertz là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 6/16 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | T 2-1 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 31/39 | 1 | 4/9 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 1 | 10/16 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 3 | 7/11 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 4/6 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Miami FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 3/9 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 2 | 7/9 | — | 7,49 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 5/10 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2022 | Atlanta United FC II | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Pittsburgh Riverhounds | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2019 | Free player | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/02/2019 | Colorado Rapids | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2019 | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Burlingame Dragons FC | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Burlingame Dragons FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Chicago FC United | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Michigan Wolverines (University of Michigan) | Chicago FC United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực49