
Robbie Crawford là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Partick Thistle FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
808Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
808Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 426 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 382 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hibernian F.C. | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/01/2018 | 23 | — |
| 02/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 12/12/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực32