Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robbie Brady

Tiền vệIRL
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Robbie Brady là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch IRL.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robbie Brady · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonB 1-315001005/611/2—5,68
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 3-227000005/912/4—6,18
23/04/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 1-212000016/801/1—6,16
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âu@ SécH 2-2520000010/1602/9—5,93
21/03/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: —2013: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/201119100 nghìn €
29/05/201220—
01/03/2013212,5 triệu €
10/07/2013213,0 triệu €
14/01/2014223,0 triệu €
11/08/2014222,0 triệu €
11/02/2015232,0 triệu €
13/10/2015236,0 triệu €
08/02/2016246,0 triệu €
31/05/2016246,0 triệu €
31/08/2016248,0 triệu €
19/02/20172510,0 triệu €
27/06/20172510,0 triệu €
01/01/20182510,0 triệu €
27/05/20182610,0 triệu €
18/12/2018268,0 triệu €
12/06/2019278,0 triệu €
09/12/2019276,0 triệu €
07/04/2020284,8 triệu €
12/10/2020284,8 triệu €
17/03/2021293,0 triệu €
07/06/2021293,0 triệu €
27/10/2021292,5 triệu €
23/11/2021292,0 triệu €
12/05/2022301,0 triệu €
26/10/2022301,0 triệu €
31/05/202331600 nghìn €
20/12/202331400 nghìn €
23/05/202432400 nghìn €
29/12/202432300 nghìn €
26/05/202533250 nghìn €
05/10/202533200 nghìn €
02/12/202533150 nghìn €
27/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Preston North EndFree PlayerTrở lại—
03/07/2022Bournemouth AFCPreston North EndChuyển nhượng—
17/10/2021Free PlayerBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/06/2021BurnleyFree PlayerTrở lại—
30/01/2017Norwich CityBurnleyHết hạn mượn 15.1M €15,1 triệu €
28/07/2015Hull CityNorwich CityHết hạn mượn 9.9M €9,9 triệu €
07/01/2013Manchester United U21Hull CityHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
06/01/2013Hull CityManchester United U21Cho mượn—
04/11/2012Manchester United U21Hull CityChuyển nhượng—
29/04/2012Hull CityManchester United U21Cho mượn—
18/07/2011Manchester United U21Hull CityChuyển nhượng—
30/06/2010Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
31/12/2007St Kevins BoysManchester United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy62
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com