
Robbie Brady
Tiền vệIRL
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Robbie Brady là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 5,68 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Séc | H 2-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 2/9 | — | 5,93 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2012 | 20 | — |
| 01/03/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/07/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 23 | 6,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 6,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 8,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/10/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/10/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Preston North End | Free Player | Trở lại | — |
| 03/07/2022 | Bournemouth AFC | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2021 | Free Player | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Burnley | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2017 | Norwich City | Burnley | Hết hạn mượn 15.1M € | 15,1 triệu € |
| 28/07/2015 | Hull City | Norwich City | Hết hạn mượn 9.9M € | 9,9 triệu € |
| 07/01/2013 | Manchester United U21 | Hull City | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 06/01/2013 | Hull City | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 04/11/2012 | Manchester United U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2012 | Hull City | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 18/07/2011 | Manchester United U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | St Kevins Boys | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh53
- Thể lực46