
Robbe·Quirynen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Royal Cappellen FC.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2019 | 17 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 450 nghìn € |
| 15/10/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/03/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/04/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/07/2024 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Royal Cappellen FC | KFC Nijlen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dessel Sport | Royal Cappellen FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Beerschot Wilrijk | Dessel Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KMSK Deinze | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Royal Antwerp | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Royal Excel Mouscron | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 18/08/2020 | Royal Antwerp | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Antwerp B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Royal Antwerp FC U19 | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Royal Cappellen FC U19 | Royal Antwerp FC U19 | Chuyển nhượng | — |