
Rob Holding là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Tiểu sử Rob Holding
Rob Holding là hậu vệ người England, 31 tuổi, hiện khoác áo Colorado Rapids với hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Holding có 25 trận tại MLS với 1974 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, còn mức cao nhất đạt 18,0 triệu € (2021). Lần chuyển đến Colorado Rapids từ Crystal Palace diễn ra ngày 02/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.109Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 26 | 2.109 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 90% | 59% | 4 | 2 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.109 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1669/1850 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 105/188 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/137 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 0 | 0/4 | V | 6,21 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 80/89 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/68 | 1 | 4/4 | — | 6,98 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 57/62 | 3 | 5/8 | V | 7,65 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 3 | 7/9 | — | 6,65 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/65 | 0 | 2/5 | — | 6,73 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/83 | 0 | 0/1 | — | 7,47 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/74 | 2 | 2/5 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/77 | 1 | 3/4 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/82 | 1 | 7/10 | V | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/07/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/10/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 7,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 9,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 9,5 triệu € |
| 16/12/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 16,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 12,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2025 | Crystal Palace | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sheffield United | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Crystal Palace | Sheffield United | Chuyển nhượng 1.2M € | — |
| 31/08/2023 | Arsenal | Crystal Palace | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 21/07/2016 | Bolton Wanderers | Arsenal | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Bolton Wanderers U21 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Bury | Bolton Wanderers U21 | Cho mượn | — |
| 25/03/2015 | Bolton Wanderers U21 | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bolton Wanderers U18 | Bolton Wanderers U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực58