
Roameth Romaña là thủ môn 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.350Phút
45Cứu thua
46%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 15 | 15 | 1.350 | 45 | 4 | 15 | 46% | 100% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 45
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/368 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/267 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | — | — | 7,03 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/32 | 0 | — | — | 6,04 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 7/24 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 5,59 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 2-0 | 90 | 4 | 2 | 2 | 6/28 | 0 | 1/1 | — | 7,38 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 10/24 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 12/22 | 0 | — | — | 7,05 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 23/32 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 10/27 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 25 nghìn € |
| 01/09/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.