Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rizvan Utsiev

Hậu vệRUS
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rizvan Utsiev là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rizvan Utsiev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ FC SochiH 1-1100000—0——6,60
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC Pari Nizhniy NovgorodT 2-0dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 0-2dự bị00000—0———
23/04/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 1-3dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-2dự bị00000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 400 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,7 triệu €2018: 2,7 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201022400 nghìn €
06/04/201123750 nghìn €
28/07/2011231,0 triệu €
19/01/2012231,0 triệu €
23/06/2012241,0 triệu €
26/01/2013241,5 triệu €
18/06/2013252,0 triệu €
27/03/2014262,0 triệu €
30/07/2014262,0 triệu €
22/02/2015273,0 triệu €
17/06/2015273,0 triệu €
05/01/2016274,0 triệu €
24/05/2016283,5 triệu €
26/12/2016283,0 triệu €
31/05/2017293,0 triệu €
22/12/2017293,0 triệu €
05/06/2018302,7 triệu €
19/12/2018302,7 triệu €
13/06/2019312,5 triệu €
22/12/2019312,0 triệu €
07/04/2020321,6 triệu €
28/07/2020321,0 triệu €
28/12/202032700 nghìn €
01/06/202133300 nghìn €
28/12/202133250 nghìn €
01/06/202234200 nghìn €
20/11/202234200 nghìn €
13/06/202335150 nghìn €
12/12/202335100 nghìn €
03/06/20243650 nghìn €
11/12/20243650 nghìn €
03/06/20253750 nghìn €
15/12/20253750 nghìn €
25/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Akhmat GroznyRetiredTự do—
31/12/2009Akhmat Grozny YouthAkhmat GroznyChuyển nhượng—
30/11/2007Kavkaztransgaz-2005 Ryzdvyany (-2013)Akhmat Grozny YouthCho mượn—
30/06/2007Akhmat Grozny YouthKavkaztransgaz-2005 Ryzdvyany (-2013)Chuyển nhượng—
31/12/2004Akademia Football RamzanAkhmat Grozny YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com