Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rizvan Umarov

Dinamo Saint PetersburgTiền đạoRUS
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rizvan Umarov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Saint Petersburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—2212600000——00—
RUS D3B——118830000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

RUS D3B · 1 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: —20162023
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20162375 nghìn €
06/11/201623125 nghìn €
05/06/201825175 nghìn €
19/09/201825225 nghìn €
19/12/201825275 nghìn €
13/06/201926275 nghìn €
08/09/201926225 nghìn €
22/12/201926200 nghìn €
28/06/202027200 nghìn €
28/12/202027275 nghìn €
27/06/202128300 nghìn €
02/12/202128300 nghìn €
12/06/202229250 nghìn €
01/12/202229200 nghìn €
25/06/202330200 nghìn €
19/11/202330—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2023Rotor VolgogradDynamo St.PetersburgChuyển nhượng—
01/07/2022FC LeningradetsRotor VolgogradChuyển nhượng—
01/07/2019Neftekhimik NizhnekamskFC LeningradetsChuyển nhượng Free—
24/08/2017Free PlayerNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
01/01/2017Trans NarvaFree PlayerTrở lại Free—
18/02/2016SKA KhabarovskTrans NarvaChuyển nhượng Free—
03/07/2015Dinamo St. Petersburg (-2018)SKA KhabarovskChuyển nhượng Free—
01/07/2014Anzhi Makhachkala II (-2022)Dinamo St. Petersburg (-2018)Chuyển nhượng—
27/02/2014Free PlayerAnzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—
01/07/2012Elche U19Elche IlicitanoChuyển nhượng—
27/03/2012CastellonElche U19Chuyển nhượng—
01/09/2011SShOR Zenit St. Petersburg U17CastellonChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com