
Rizvan Ablitarov là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Olimpic Donetsk.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/09/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/02/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/06/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/12/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/06/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/12/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/06/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 14/09/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/06/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 29/11/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 27/03/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 24/10/2023 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free Player | Kyzyltash Bakhchysarai | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2024 | Free Player | Kyzyltash Bakhchysarai | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2024 | Free Player | PFC Inkomsport Kuybyshevo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Buxoro FK | Free Player | Trở lại | — |
| 03/02/2022 | FC Zhetysu Taldykorgan | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2021 | Free Player | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Olimpic Donetsk | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2020 | Kaisar Kyzylorda | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | FK Atyrau | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2017 | Chornomorets Odesa | FK Atyrau | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/02/2017 | Obolon Kyiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/03/2015 | Daugava Daugavpils | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | FC Sevastopol | Daugava Daugavpils | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2014 | Tytan Armyansk (- 2014) | FC Sevastopol | Cho mượn | — |
| 15/08/2013 | FC Sevastopol | Tytan Armyansk (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FC Bukovyna Chernivtsi | FC Sevastopol | Cho mượn | — |
| 08/07/2012 | FC Sevastopol | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | FC Mariupol II | FC Sevastopol | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2009 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | FC Mariupol II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2006 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |