
Rizky Dwi Pangestu
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Rizky Dwi Pangestu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/08/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/07/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Persebaya Surabaya | Kendal Tornado FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Garudayaksa FC | Persebaya Surabaya | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Persebaya Surabaya | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | PSIS Semarang | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Bekasi City | PSIS Semarang | Cho mượn | — |
| 02/09/2023 | PSIS Semarang | FC Bekasi City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sulut United FC | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2023 | PSIS Semarang | Sulut United FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Sulut United FC | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 28/05/2022 | Serpong City FC | Sulut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2021 | PON Jawa Timur | Serpong City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | PON Jawa Timur | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Persikoba Kota Batu | Hizbul Wathan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Football School (Indonesia) | Persikoba Kota Batu | Chuyển nhượng | — |