
Rivaldo Coetzee
Hậu vệRSA
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Rivaldo Coetzee là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | — | — | 6,49 |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 1/2 | — | 7,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 17/05/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 18/10/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/01/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/08/2015 | 18 | 450 nghìn € |
| 08/01/2016 | 19 | 550 nghìn € |
| 02/06/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 14/01/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/07/2017 | 20 | 850 nghìn € |
| 05/01/2018 | 21 | 850 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 18/01/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 25/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/02/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/06/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 825 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 825 nghìn € |
| 02/02/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 04/01/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sekhukhune United | Free player | Trở lại | — |
| 09/04/2026 | Free player | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mamelodi Sundowns | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2017 | Ajax Cape Town | Mamelodi Sundowns | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 27/02/2014 | Ajax Cape Town Reserves | Ajax Cape Town | Chuyển nhượng | — |