Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rivaldo Coetzee

Hậu vệRSA
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rivaldo Coetzee là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RSA.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rivaldo Coetzee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleH 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kaizer ChiefsB 0-2dự bị00000—0———
06/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedT 3-130000001/60——6,49
25/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Stellenbosch FCB 1-3570000032/3601/4—6,20
11/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MagesiT 1-0450000021/2211/2—7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 825 nghìn €2022: 825 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20141725 nghìn €
17/05/20141775 nghìn €
18/10/201418150 nghìn €
02/01/201518250 nghìn €
07/08/201518450 nghìn €
08/01/201619550 nghìn €
02/06/201619750 nghìn €
14/01/201720800 nghìn €
21/07/201720850 nghìn €
05/01/201821850 nghìn €
01/06/201821750 nghìn €
18/01/201922750 nghìn €
25/06/201922800 nghìn €
13/02/202023750 nghìn €
07/04/202023600 nghìn €
13/01/202124700 nghìn €
14/06/202124850 nghìn €
14/01/202225825 nghìn €
29/06/202225825 nghìn €
02/02/202326750 nghìn €
29/05/202326650 nghìn €
04/01/202427700 nghìn €
10/06/202427750 nghìn €
09/01/202528750 nghìn €
27/05/202528650 nghìn €
20/10/202529600 nghìn €
08/04/202629400 nghìn €
04/06/202629350 nghìn €
05/10/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sekhukhune UnitedFree playerTrở lại—
09/04/2026Free playerSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Mamelodi SundownsFree playerTrở lại—
30/08/2017Ajax Cape TownMamelodi SundownsHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
27/02/2014Ajax Cape Town ReservesAjax Cape TownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com