
Ritchy Valme là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aubagne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
468Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 468 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 46% | 3 | 0 | 4,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 4,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/169 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/30 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Concarneau | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/60 | 0 | 1/4 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 1 | 4/7 | V | 6,65 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 4/8 | V | 6,36 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 4/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/09/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Monaco U21 | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | FC Annecy | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Monaco U21 | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AAS Sarcelles Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Boulogne-Billancourt Youth | AAS Sarcelles Jugend | Chuyển nhượng | — |