Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riski Afrisal

Madura UnitedTiền đạoINA
20Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Riski Afrisal là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Madura United.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riski Afrisal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanT 3-1dự bị00000—0———
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 1-3dự bị00000—0———
05/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 2-0dự bị00000—0———
25/04/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-2dự bị00000—0———
17/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 2-1dự bị00000—0———
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 1-31000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20231710 nghìn €
15/02/20241725 nghìn €
14/07/20241825 nghìn €
05/12/20241850 nghìn €
28/05/20251975 nghìn €
18/12/20251975 nghìn €
26/05/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com