Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

rio robbemond

AZ Alkmaar YouthTiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

rio robbemond là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo AZ Alkmaar Youth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
717Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—10971730112584%54%206,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
18/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/320 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/31 (74%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
22
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/91 (54%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của rio robbemond · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloH 4-445103106/1012/5—7,68
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschB 0-1900011236/4336/13—6,58
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 4-1730010040/4526/10V6,64
15/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1600000121/2523/9V6,10
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 2-3900010023/3313/6—6,04
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 6-3901022137/4203/6—7,80
01/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1730010135/3714/10—6,68
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtB 1-2900000040/47111/14—6,31
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-3610000020/2215/8—6,66
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 5-2451131213/1627/10—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20241925 nghìn €
09/12/202419150 nghìn €
08/06/202520200 nghìn €
15/12/202520200 nghìn €
17/03/202621300 nghìn €
20/05/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2023AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2022AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com