Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rio Hope-Gund

Detroit CityHậu vệUSA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Rio Hope-Gund là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Detroit City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—1354941004187%62%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/296 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/40 (62%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rio Hope-Gund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 3-1900000235/4126/7—7,34
13/09/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026USL Championship@ Louisville City FCH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesT 1-0200000—0——7,00
16/08/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedH 0-0450000019/2213/4—7,03
09/08/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckT 1-0900000022/2603/8—6,95
02/08/2026USL Championship@ Miami FCH 2-2100010112/1302/3—6,50
26/07/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsB 0-1dự bị00000—0———
19/07/2026USL Championshipvs Indy ElevenT 2-09000004/60——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/20212150 nghìn €
08/07/20212150 nghìn €
08/11/20212250 nghìn €
09/06/202222125 nghìn €
17/08/202222150 nghìn €
28/11/202223175 nghìn €
31/01/202424175 nghìn €
12/06/202424150 nghìn €
11/12/202425150 nghìn €
03/04/202525125 nghìn €
07/05/202525125 nghìn €
24/11/202526125 nghìn €
29/04/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/12/2025Rhode IslandDetroit CityChuyển nhượng—
03/04/2025Free playerRhode IslandChuyển nhượng—
31/12/2024New York City FCFree playerTrở lại—
29/02/2024New York City Team BNew York City FCChuyển nhượng—
30/03/2023Free playerNew York City Team BChuyển nhượng—
30/11/2022Loudoun UnitedFree playerTrở lại—
10/02/2022Orlando CityLoudoun UnitedChuyển nhượng—
20/01/2021Georgetown Hoyas (Georgetown University)Orlando CityChuyển nhượng—
31/07/2019Manhattan SCGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Cho mượn—
30/04/2019Georgetown Hoyas (Georgetown University)Manhattan SCChuyển nhượng—
31/07/2017New York Soccer Club Georgetown Hoyas (Georgetown University)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com