
Rio·Hillen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NAC Breda.
Tiểu sử Rio·Hillen
Rio·Hillen là hậu vệ của câu lạc bộ NAC Breda, quốc tịch Netherlands, sinh ngày 05/03/2003 và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 945 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49 tại Hạng 2 Hà Lan. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, giá trị cao nhất là 1,0 triệu € (2025) và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2025, loại 'Hết hạn mượn', từ De Graafschap đến NAC Breda với phí 300 nghìn €. Cao 187 cm, nặng 85 kg, chân thuận là chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 945 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 85% | 63% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 458/535 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/54 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/109 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/83 | 0 | 2/3 | V | 7,13 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 2/5 | — | 7,15 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/78 | 0 | 4/9 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/53 | 3 | 9/15 | V | 6,08 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 0 | 9/11 | — | 7,12 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/57 | 2 | 9/18 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 3/6 | — | 4,78 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/31 | 4 | 10/13 | — | 6,85 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 4 | 8/9 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/42 | 2 | 6/9 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | De Graafschap | NAC Breda | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Ajax Amsterdam U21 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U17 | AjaxU17 | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 31/12/2018 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AFC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực51