Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rio Cardines

Bristol CityTiền vệTRI
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Rio Cardines là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Bristol City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
1.656Phút
0Bàn thắng
9Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1198470065170%56%106,85
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—332310013184%66%006,79
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—554050013164%48%106,31
Chuỗi trận FIFA2026—2217300100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/334 (70%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
37/100 (37%)
Chuyền dài chính xác
13/56 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
46
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/69 (56%)
Không chiến thắng / thua
14 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/103 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/131 (64%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
9/33 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rio Cardines · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 0-1900010123/4737/12—5,96
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 0-115000016/1100/2—6,21
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 1-1900011119/2804/8—6,32
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ CuraçaoB 0-1760000020/2435/7—6,20
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Cộng hòa DominicaB 1-2900031358/6502/4—7,28
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 2-365010039/1401/1—6,90
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 1-0900110716/2401/4—7,81
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-1900000759/7324/5—7,84
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-4780110518/2001/3—7,34
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-1900100333/4236/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 2,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/202519100 nghìn €
08/12/202519300 nghìn €
02/06/202619300 nghìn €
27/09/2026202,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Crystal PalaceBristol CityChuyển nhượng—
30/06/2025Crystal Palace U23Crystal PalaceChuyển nhượng—
30/06/2024Crystal Palace U18Crystal Palace U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy56
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com