
Rio Cardines là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Bristol City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.656Phút
0Bàn thắng
9Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 847 | 0 | 0 | 6 | 5 | 1 | 70% | 56% | 1 | 0 | 6,85 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 231 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,79 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 64% | 48% | 1 | 0 | 6,31 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/334 (70%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 37/100 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/56 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/69 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/103 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/131 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/33 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/47 | 3 | 7/12 | — | 5,96 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/28 | 0 | 4/8 | — | 6,32 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 3 | 5/7 | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 58/65 | 0 | 2/4 | — | 7,28 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Haiti | B 2-3 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 9/14 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7 | 16/24 | 0 | 1/4 | — | 7,81 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 59/73 | 2 | 4/5 | — | 7,84 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-4 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 18/20 | 0 | 1/3 | — | 7,34 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 33/42 | 3 | 6/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Crystal Palace | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Crystal Palace U23 | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật62
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực41