
Ringo Meerveld là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
501Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 501 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/185 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 16
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/3 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 4-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 36/39 | 1 | 3/5 | — | 7,19 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/34 | 0 | 2/6 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/30 | 0 | 5/8 | — | 7,09 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/29 | 1 | 6/10 | — | 6,95 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,97 |
| 22/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 6/7 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 27/10/2019 | 16 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 23/10/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 325 nghìn € |
| 04/01/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 13/10/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật63
- Tư duy68
- Sức mạnh32
- Thể lực41