Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ringo Meerveld

SC HeerenveenTiền vệNED
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Ringo Meerveld là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
501Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—965011018284%57%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/185 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 16
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ringo Meerveld · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs Excelsior SBVT 4-08010014/401/2—7,08
10/10/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 0-226001009/1203/3—6,17
19/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 4-010000007/80——6,53
13/09/2026Eredivisievs SC TelstarH 0-0900030336/3913/5—7,19
06/09/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 2-3901011027/3402/6—7,10
30/08/2026Eredivisie@ Willem IIH 2-2690000012/1613/5—6,20
23/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleB 0-2800010326/3005/8—7,09
16/08/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-2730011225/2916/10—6,95
09/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeT 1-0550010111/1301/2—6,97
22/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 2-3900010038/4426/7—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 325 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20191650 nghìn €
27/10/201916150 nghìn €
28/06/202017150 nghìn €
23/10/202017200 nghìn €
30/12/202018325 nghìn €
04/01/202219500 nghìn €
07/06/202219500 nghìn €
02/04/202320650 nghìn €
03/07/202320650 nghìn €
07/01/202421800 nghìn €
09/06/2024211,3 triệu €
13/10/2024212,0 triệu €
16/12/2024212,0 triệu €
27/03/2025223,0 triệu €
27/05/2025223,0 triệu €
01/12/2025224,0 triệu €
27/05/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy68
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com