
Rin Mito là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 588 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 84% | 58% | 1 | 0 | 6,15 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 220 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/247 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/79 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 24
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/60 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 4 | 5/11 | V | 6,25 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 4/10 | — | 5,83 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Newcastle Jets | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 4 | 7/12 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/30 | 4 | 7/13 | — | 6,44 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 3 | 5/10 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 5/7 | — | 5,89 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 5/7 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 3 | 5/9 | — | 6,49 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Gangwon FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.