Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rimario Gordon

Thể Công – ViettelTiền đạoJAM
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Rimario Gordon là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—2210600021100%33%105,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/22 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rimario Gordon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Persib BandungB 0-145001005/502/6V5,87
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Melbourne VictoryH 1-1610011117/1701/3—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/202025200 nghìn €
19/08/202026200 nghìn €
23/02/202227225 nghìn €
21/07/202228275 nghìn €
28/11/202228350 nghìn €
30/11/202329350 nghìn €
25/06/202430350 nghìn €
16/01/202530325 nghìn €
29/06/202531275 nghìn €
17/11/202531225 nghìn €
25/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026CLB Thanh HoaThe Cong-ViettelChuyển nhượng—
18/09/2023Becamex Ho Chi Minh CityCLB Thanh HoaChuyển nhượng—
31/12/2022XM Hai Phong FCBecamex Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
31/01/2022Free playerXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
27/09/2021Quy Nhon UnitedFree playerTrở lại—
31/12/2020Hanoi FCQuy Nhon UnitedChuyển nhượng—
31/12/2019CLB Thanh HoaHanoi FCChuyển nhượng—
03/07/2018Hoang Anh Gia LaiCLB Thanh HoaChuyển nhượng—
31/12/2017Twin City Toucans FCHoang Anh Gia LaiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com