
Rimario Gordon
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Rimario Gordon là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 106 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 33% | 1 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/22 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Persib Bandung | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/6 | V | 5,87 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Melbourne Victory | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/17 | 0 | 1/3 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/02/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/11/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/01/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 17/11/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 25/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | CLB Thanh Hoa | The Cong-Viettel | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2023 | Becamex Ho Chi Minh City | CLB Thanh Hoa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | XM Hai Phong FC | Becamex Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Free player | XM Hai Phong FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2021 | Quy Nhon United | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Hanoi FC | Quy Nhon United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CLB Thanh Hoa | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Hoang Anh Gia Lai | CLB Thanh Hoa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Twin City Toucans FC | Hoang Anh Gia Lai | Chuyển nhượng | — |