
Rim Chang-Woo là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 8 | 5 | 414 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 71% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/209 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/27 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/28 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 3 | 3/3 | — | 6,30 |
| 04/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 2/2 | — | 6,10 |
| 05/07/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 2/2 | — | 6,43 |
| 17/05/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 2 | 4/7 | — | 6,25 |
| 09/05/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 4/5 | — | 6,83 |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 43/53 | 2 | 4/7 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 25/04/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/08/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/04/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 09/11/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 675 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 550 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 375 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2023 | Gangwon FC | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Free Player | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al Wahda(UAE) | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2016 | Ulsan HD FC | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 0.833M € | 833 nghìn € |
| 30/12/2014 | Daejeon Hana Citizen | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 12/01/2014 | Ulsan HD FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Ulsan HD FC Youth | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Gwacheon Munwon Middle School | Ulsan HD FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực41