Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rilwanu Haliru Sarki

Khor Fakkan SSCTiền đạoNGR
22Tuổi
168Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Rilwanu Haliru Sarki là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
220Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—311261001165%21%006,66
VĐQG UAE2026-2027—21940010086%37%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rilwanu Haliru Sarki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)B 2-3650100115/1813/5—6,40
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Wasl SCB 1-249101105/713/8—7,59
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Jazira(UAE)B 0-276000016/1100/6—6,08
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Ittihad Kalba FCB 1-21000004/50——6,32
11/09/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubH 0-0dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 2-5dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 1-529000005/500/3—6,21
22/05/2026Cúp Tổng thống UAE@ Al-Jazira(UAE)T 4-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG UAEvs Dabba Al-FujairahT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202319100 nghìn €
07/03/20242050 nghìn €
02/06/202420150 nghìn €
17/11/20242050 nghìn €
28/05/20252125 nghìn €
27/11/202521100 nghìn €
25/05/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Al-Ain FCKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
30/06/2023Mahanaim FCAl-Ain FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com