
Riley Jackson là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.953Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
651Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 22 | 1.953 | 3 | 3 | 2 | 31 | 9 | 81% | 45% | 3 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.953 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/31
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1002/1230 (81%)
- Chuyền quyết định
- 49
- Tạt bóng chính xác
- 30/78 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/110 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/192 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 91
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 367
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 54/60 | 3 | 4/5 | — | 7,08 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 1-0 | 97 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/64 | 2 | 2/8 | — | 6,26 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 2 | 5/12 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 2-3 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 7,16 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | T 2-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 1/2 | — | 6,94 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/61 | 3 | 4/9 | — | 6,21 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 4-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 06/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 57/63 | 1 | 3/9 | — | 7,80 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 47/64 | 2 | 5/11 | — | 7,70 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 40/54 | 1 | 4/5 | — | 6,72 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực33