Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riley Bidois

Wellington PhoenixTiền đạoNZL
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Riley Bidois là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
6,92Bàn/90 phút
13Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—101310011100%100%007,50

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riley Bidois · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryT 2-113101101/101/1—7,50
11/06/2026USL Championshipvs Sporting JaxT 2-190103306/915/8V7,34
07/06/2026USL Cup@ Sacramento Republic FCH 1-161102108/903/10—7,65
31/05/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedT 4-1752033211/1303/11—8,20
24/05/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 2-0721022015/1701/3—7,93
17/05/2026USL Cup@ Athletic Club BoiseB 3-422000002/412/4—6,30
09/05/2026USL Championship@ LexingtonB 1-3dự bị00000—0———
04/05/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckB 1-27000002/30——6,29
29/03/2026USL Championship@ Las Vegas LightsB 0-157001106/713/8—6,44
22/03/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCH 1-129010018/904/9—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20191725 nghìn €
08/01/20201750 nghìn €
05/05/202220200 nghìn €
09/07/202422100 nghìn €
29/10/202422100 nghìn €
07/05/202523150 nghìn €
24/11/202523150 nghìn €
29/04/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Monterey Bay FCWellington PhoenixChuyển nhượng—
17/03/2026Loudoun UnitedMonterey Bay FCChuyển nhượng—
16/02/2024Dandenong City SCLoudoun UnitedChuyển nhượng—
10/02/2023Wellington Phoenix ReserveDandenong City SCChuyển nhượng—
22/05/2022Wellington PhoenixWellington Phoenix ReserveChuyển nhượng—
31/03/2022Wellington Phoenix ReserveWellington PhoenixChuyển nhượng—
31/12/2021Lower Hutt City AFCWellington Phoenix ReserveChuyển nhượng—
28/02/2021Wellington Phoenix ReserveLower Hutt City AFCChuyển nhượng—
30/06/2019Tauranga City AFCWellington Phoenix ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com