
Rildo Goncalves de Amorin Filho
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Rildo Goncalves de Amorin Filho là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Tiểu sử Rildo Goncalves de Amorin Filho
Rildo Goncalves de Amorin Filho là tiền đạo thi đấu cho Avaí FC, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 21/01/2000 và hiện 26 tuổi. Cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận hai chân. Mùa 2026, cầu thủ có 3 trận tại Serie B Brazil, 122 phút thi đấu và điểm trung bình 6,15. Giá trị cao nhất từng đạt 1,2 triệu € (2022), giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Avaí FC từ Santa Clara vào ngày 09/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 5 | 4 | 204 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 54% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 4 | 6/11 | — | 5,84 |
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 4/6 | — | 6,93 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 4/7 | — | 6,08 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 5/11 | — | 6,08 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 6/10 | V | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/09/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/09/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Santa Clara | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Levski Sofia | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Santa Clara | Levski Sofia | Chuyển nhượng 0.06M € | 60 nghìn € |
| 29/05/2025 | Portuguesa Desportos | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Santa Clara | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Goias Esporte Clube | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Santa Clara | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Esporte Clube Juventude | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Santa Clara | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2023 | Portimonense SC | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Santa Clara | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Grêmio - RS | Santa Clara | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 19/07/2022 | Bahia - BA | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 11/04/2022 | Grêmio - RS | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2021 | Brasil de Pelotas | Grêmio FBPA B (-2022) | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Grêmio FBPA B (-2022) | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh40
- Thể lực45