
Riki Rodríguez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 365 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 86% | 31% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/135 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Levante | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 26/27 | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 5,95 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/03/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/03/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,4 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Albacete Balompié SAD | RC Deportivo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/01/2022 | Real Oviedo Vetusta | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Burgos CF | Real Oviedo Vetusta | Cho mượn | — |
| 23/07/2021 | Real Oviedo Vetusta | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Racing Santander | Real Oviedo Vetusta | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Real Oviedo Vetusta | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Union Langreo | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/07/2018 | Real Oviedo Vetusta | Union Langreo | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Marino luanco | Real Oviedo Vetusta | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Real Oviedo Vetusta | Marino luanco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CD Tineo | Real Oviedo Vetusta | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Real Oviedo U19 | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Astur CF U19 | Real Oviedo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực50