
Rik Mulders là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/46 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 4/6 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 7,29 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/5 | V | 5,62 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 5,93 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 2 | 3/4 | — | 6,19 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/32 | 4 | 5/9 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực48