Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rigoberto Rivas

KocaelisporTiền đạoHON
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Rigoberto Rivas là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Kocaelispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—311640002176%47%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/72 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rigoberto Rivas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs GoztepeB 1-2450021016/2223/3—6,27
11/10/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 1-2290000010/1211/4—6,26
16/08/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-2900000329/3824/10—6,73
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-2780000013/1637/13—6,12
18/05/2026Süper Lig@ AntalyasporB 0-1900000022/2836/14V6,19
10/05/2026Süper Ligvs KaragumrukB 0-1450000121/2300/8—6,14
04/05/2026Süper Lig@ KasimpasaH 1-127000007/1000/1—6,46
26/04/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 0-145001009/1224/10—6,39
18/04/2026Süper Ligvs GoztepeH 1-1640021215/2101/3—6,46
13/04/2026Süper Lig@ GalatasarayH 1-1640000112/1724/9—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,9 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20161875 nghìn €
25/06/201718350 nghìn €
20/12/201719400 nghìn €
17/06/201819400 nghìn €
13/12/201820325 nghìn €
19/06/201920200 nghìn €
19/12/201921250 nghìn €
28/10/202022250 nghìn €
21/02/202122450 nghìn €
23/06/2021221,0 triệu €
28/12/2021231,2 triệu €
05/06/202223900 nghìn €
21/12/2022241,4 triệu €
11/06/2023241,2 triệu €
26/09/2023251,5 triệu €
20/12/2023252,3 triệu €
14/03/2024252,0 triệu €
30/05/2024251,9 triệu €
03/10/2024261,7 triệu €
22/12/2024261,6 triệu €
01/04/2025261,4 triệu €
24/06/2025261,4 triệu €
30/09/2025271,5 triệu €
16/12/2025271,2 triệu €
20/05/2026271,2 triệu €
29/09/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com