
Rigoberto Rivas là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 164 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 47% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/72 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 2 | 3/3 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/38 | 2 | 4/10 | — | 6,73 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 3 | 7/13 | — | 6,12 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 6/14 | V | 6,19 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 0/8 | — | 6,14 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 26/04/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 4/10 | — | 6,39 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/21 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 13/04/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 4/9 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 325 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,3 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,9 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 01/04/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 24/06/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực40