
Rifat Zhemaletdinov
Tiền vệRUS
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Rifat Zhemaletdinov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 5/10 | — | 5,75 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 18 | 275 nghìn € |
| 25/05/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 22 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/09/2021 | 24 | 7,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 7,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 12/04/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Akhmat Grozny | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2025 | CSKA Moscow | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Lokomotiv Moscow | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rubin Kazan | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2016 | Lokomotiv Moscow Youth | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2013 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh29
- Thể lực34