Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rifat Nurmugamet

FC Shakhtyor KaragandyTiền đạoKAZ
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rifat Nurmugamet là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Shakhtyor Karagandy.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
8,00Bàn/90 phút
11Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Division 12026—119080000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Division 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201519200 nghìn €
13/12/201620200 nghìn €
30/06/201822200 nghìn €
27/12/201822200 nghìn €
12/06/201923200 nghìn €
27/12/201923200 nghìn €
29/11/202024200 nghìn €
10/06/202125200 nghìn €
29/11/202125175 nghìn €
09/06/202226125 nghìn €
26/12/202226100 nghìn €
05/06/202327150 nghìn €
14/11/202327200 nghìn €
25/06/202428150 nghìn €
13/11/202428125 nghìn €
16/06/202529100 nghìn €
05/11/202529—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2025Turan FKFC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
16/03/2023Sumgayit FKTuran FKChuyển nhượng—
18/07/2022MaktaaralSumgayit FKChuyển nhượng—
04/03/2022FK Aktobe LentoMaktaaralChuyển nhượng—
26/02/2020FC Kairat AlmatyFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
30/12/2019FC Zhetysu TaldykorganFC Kairat AlmatyCho mượn—
11/07/2019FC Kairat AlmatyFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
30/12/2018FC Zhetysu TaldykorganFC Kairat AlmatyCho mượn—
31/12/2016FC Kairat AlmatyFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
30/06/2013Kairat Almaty U19FC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com