
Rida Zouhir là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Loudoun United.
Tiểu sử Rida Zouhir
Rida Zouhir là tiền vệ thi đấu cho Loudoun United, mang quốc tịch Canada và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải và sinh ngày 23/11/2003. Ở mùa 2026, Rida Zouhir có 6 trận ra sân, 336 phút thi đấu và điểm trung bình 6,74 tại USL Championship. Giá trị thị trường được ghi là 200 nghìn €, giá trị cao nhất là 500 nghìn € (2024), và hợp đồng đến 29/11/2027. Rida Zouhir từ DC United trở lại dạng free player ngày 31/12/2025, chuyển đến AO Egaleo ngày 07/02/2026 và gia nhập Loudoun United ngày 01/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 7 | 5 | 426 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 89% | 72% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/376 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/22 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/33 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/54 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/66 | 9 | 9/10 | — | 7,14 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/62 | 4 | 14/19 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/79 | 4 | 6/8 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 6 | 0 | 4 | 75/82 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 2/7 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/32 | 0 | 3/3 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/07/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/11/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/05/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/11/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/10/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/03/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | AO Egaleo | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2026 | Free player | AO Egaleo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | DC United | Free player | Trở lại | — |
| 20/02/2025 | Montreal Impact | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Birmingham Legion | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Montreal Impact | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | San Antonio | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 24/04/2023 | Montreal Impact | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2020 | CF Montréal U23 | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh42
- Thể lực41