
Ricshya Walker là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atlante W.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 719 | 2 | 0 | 0 | 16 | 5 | 53% | 47% | 2 | 0 | 4,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 4,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/123 (53%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/157 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 57
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 9/16 | V | 6,00 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 4/8 | — | 6,00 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 2 | 10/16 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/24 | 2 | 12/27 | V | 5,80 |
| 09/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 4/4 | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/14 | 2 | 12/28 | — | 6,00 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/13 | 0 | 6/15 | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 8/11 | 1 | 7/14 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-3 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 3 | 11/25 | — | — |