Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rico Preißinger

Preußen MünsterTiền vệGER
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rico Preißinger là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
627Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—875370014084%60%406,17
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000082%54%005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/220 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/45 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rico Preißinger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 2-3dự bị00000—0———
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-2900000034/3836/8V5,90
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 0-2660010212/1828/9V5,90
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 3-319000007/801/2—5,80
13/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 2-145001007/1201/2—6,65
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1620100128/3102/5V6,45
31/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 1-4750020019/2024/7—6,20
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Karlsruher SCB 1-2900000137/4536/11—5,90
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtH 1-1900000138/4914/8—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201418100 nghìn €
30/06/201518125 nghìn €
13/07/201619200 nghìn €
07/10/201620250 nghìn €
09/02/201720300 nghìn €
13/06/201720350 nghìn €
18/01/201821350 nghìn €
07/06/201821400 nghìn €
07/01/201922500 nghìn €
11/06/201922500 nghìn €
22/09/201923450 nghìn €
10/12/201923400 nghìn €
02/04/202023300 nghìn €
16/07/202023250 nghìn €
10/11/202024225 nghìn €
19/01/202124225 nghìn €
13/06/202124225 nghìn €
14/12/202125275 nghìn €
15/06/202225275 nghìn €
07/12/202226275 nghìn €
29/03/202326250 nghìn €
12/06/202326225 nghìn €
27/12/202327225 nghìn €
10/06/202427250 nghìn €
18/12/202428300 nghìn €
18/06/202528400 nghìn €
15/12/202529400 nghìn €
31/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023FC IngolstadtPreußen MünsterChuyển nhượng—
28/08/20201. FC MagdeburgFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2018VfR Aalen1. FC MagdeburgHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
30/06/2016Nurnberg IIVfR AalenChuyển nhượng—
30/06/2015Nurnberg U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2013Nurnberg U17Nurnberg U19Chuyển nhượng—
30/06/20121.FC Nürnberg YouthNurnberg U17Chuyển nhượng—
31/12/2007Deutsch-Tschechische FuBballschule1.FC Nürnberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com