Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rico Henry

BrentfordHậu vệJAM
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Rico Henry là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221610000092%22%006,67
Ngoại hạng Anh2026-2027—102000000%—006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/98 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rico Henry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 3-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ReadingT 2-1900000270/7312/5—7,20
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-12000000/10——6,58
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Birmingham CityT 6-1710000021/2500/4—6,14
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurT 3-0dự bị00000—0———
15/08/2026Giao hữu CLBvs Eintracht FrankfurtT 7-011000004/400/1—6,96
04/03/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 0-021000006/702/3—6,61
28/02/2026Ngoại hạng Anh@ BurnleyT 4-3900100237/4927/14—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20151750 nghìn €
15/10/201518100 nghìn €
29/05/201618500 nghìn €
31/08/2016191,2 triệu €
26/02/2017191,2 triệu €
17/09/2017201,5 triệu €
26/02/2018201,5 triệu €
23/09/2018211,0 triệu €
27/06/2019211,0 triệu €
16/10/2019222,0 triệu €
26/02/2020222,5 triệu €
07/04/2020222,0 triệu €
14/10/2020233,0 triệu €
21/12/2020234,5 triệu €
09/03/2021235,0 triệu €
29/06/2021237,0 triệu €
04/10/20212410,0 triệu €
22/12/20212415,0 triệu €
28/03/20222418,0 triệu €
14/06/20222420,0 triệu €
02/11/20222522,0 triệu €
19/06/20232528,0 triệu €
18/12/20232625,0 triệu €
26/05/20242620,0 triệu €
15/12/20242720,0 triệu €
17/03/20252717,0 triệu €
29/05/20252715,0 triệu €
08/12/20252815,0 triệu €
02/06/20262813,0 triệu €
06/10/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy34
  • Sức mạnh58
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com