
Rico Browne là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SKN, hiện khoác áo Woking.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 75% | 2 | 0 | 6,74 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/242 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/32 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/20 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/70 | 2 | 3/6 | — | 6,73 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cuba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 7/9 | V | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cuba | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 1 | 2/4 | V | 6,20 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Grenada | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/63 | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bonaire | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/89 | 3 | 6/7 | — | 6,97 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 0 | 5/7 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 07/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 4/7 | V | 6,64 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Harrogate Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/38 | 1 | 4/8 | — | 5,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Walsall | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2024 | Tamworth | Walsall | Cho mượn | — |
| 07/10/2024 | Walsall | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2024 | Free Player | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Birmingham U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2024 | Rushall Olympic | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 27/12/2023 | Birmingham U21 | Rushall Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Birmingham City Academy | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Elche CF Youth | Birmingham City Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực47