
Ricky van Wolfswinkel
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Ricky van Wolfswinkel là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,97 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/5 | — | 6,55 |
| 11/04/2026 | Eredivisie | vs Volendam | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 27/31 | 1 | 4/10 | — | 6,33 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 21/03/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2006 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/08/2008 | 19 | 350 nghìn € |
| 01/12/2008 | 19 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2009 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/01/2011 | 21 | 6,0 triệu € |
| 01/02/2012 | 23 | 9,0 triệu € |
| 06/07/2012 | 23 | 10,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 10,5 triệu € |
| 23/09/2013 | 24 | 10,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 7,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 25 | 6,2 triệu € |
| 13/01/2015 | 25 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 26 | 5,0 triệu € |
| 22/11/2015 | 26 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/08/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/09/2017 | 28 | 4,2 triệu € |
| 07/01/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 29 | 3,2 triệu € |
| 11/07/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 30/07/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 04/01/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 650 nghìn € |
| 14/12/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 35 | 550 nghìn € |
| 16/12/2024 | 35 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 37 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Twente Enschede | VV Woudenberg | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | FC Basel 1893 | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitesse Arnhem | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 27/07/2016 | Norwich City | Vitesse Arnhem | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2016 | Real Betis | Norwich City | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Norwich City | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | AS Saint-Étienne | Norwich City | Cho mượn | — |
| 04/08/2014 | Norwich City | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP | Norwich City | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2011 | FC Utrecht | Sporting CP | Hết hạn mượn 5.075M € | 5,1 triệu € |
| 30/06/2009 | Vitesse Arnhem | FC Utrecht | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2007 | Vitesse U19 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | VV Woudenberg Jeugd | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực58