Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricky van Wolfswinkel

FC Twente EnschedeTiền đạoNED
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ricky van Wolfswinkel là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricky van Wolfswinkel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-517000004/800/1—5,84
10/05/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-011000002/300/2—6,46
03/05/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 2-211000004/612/3—6,97
26/04/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-124000004/703/5—6,55
11/04/2026Eredivisievs VolendamT 2-1750042027/3114/10—6,33
05/04/2026Eredivisie@ AFC AjaxT 2-15000006/600/1—6,49
21/03/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 2-118000004/601/5—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 50 nghìn €2008: 350 nghìn €2008: 1,2 triệu €2009: 2,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 9,0 triệu €2012: 10,5 triệu €2013: 10,5 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 6,2 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 4,2 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,2 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 200 nghìn €20062026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20061750 nghìn €
02/08/200819350 nghìn €
01/12/2008191,2 triệu €
07/06/2009202,0 triệu €
06/01/2010203,0 triệu €
16/01/2011216,0 triệu €
01/02/2012239,0 triệu €
06/07/20122310,5 triệu €
01/07/20132410,5 triệu €
23/09/20132410,0 triệu €
14/01/2014247,5 triệu €
06/08/2014256,2 triệu €
13/01/2015256,0 triệu €
05/06/2015265,0 triệu €
22/11/2015264,0 triệu €
21/02/2016273,0 triệu €
06/04/2016272,5 triệu €
14/08/2016272,0 triệu €
17/01/2017272,5 triệu €
06/06/2017283,5 triệu €
11/07/2017283,5 triệu €
28/09/2017284,2 triệu €
07/01/2018284,0 triệu €
23/04/2018293,2 triệu €
11/07/2018293,0 triệu €
20/01/2019292,5 triệu €
14/04/2019302,5 triệu €
03/06/2019302,5 triệu €
05/01/2020302,5 triệu €
07/04/2020312,0 triệu €
30/07/2020312,0 triệu €
27/12/2020311,0 triệu €
22/06/202132500 nghìn €
04/01/202232500 nghìn €
07/06/202233800 nghìn €
10/11/202233800 nghìn €
22/06/202334650 nghìn €
14/12/202334600 nghìn €
30/05/202435550 nghìn €
16/12/202435450 nghìn €
27/05/202536400 nghìn €
01/12/202536400 nghìn €
27/05/202637200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Twente EnschedeVV WoudenbergChuyển nhượng—
20/07/2021FC Basel 1893FC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2017Vitesse ArnhemFC Basel 1893Hết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
27/07/2016Norwich CityVitesse ArnhemHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2016Real BetisNorwich CityCho mượn—
30/08/2015Norwich CityReal BetisChuyển nhượng—
29/06/2015AS Saint-ÉtienneNorwich CityCho mượn—
04/08/2014Norwich CityAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CPNorwich CityHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2011FC UtrechtSporting CPHết hạn mượn 5.075M €5,1 triệu €
30/06/2009Vitesse ArnhemFC UtrechtHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
30/06/2007Vitesse U19Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2006Vitesse Arnheim U17Vitesse U19Chuyển nhượng—
30/06/2004Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse Arnheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2001VV Woudenberg JeugdVitesse Arnhem (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com