
Ricky Meetei là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Odisha FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 55% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 5 | 5/9 | V | 6,33 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/77 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 7/11 | — | 7,24 |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Odisha FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 35/42 | 0 | 4/5 | — | 6,78 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | H 3-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 5,92 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | V | 6,63 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2026 | 19 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Bengaluru FC II | Bengaluru | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Odisha FC | Bengaluru FC II | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Bengaluru FC II | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Eastern Sporting Union | Bengaluru FC II | Chuyển nhượng | — |