
Ricky Louis là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo FC Dallas.
Tiểu sử Ricky Louis
Ricky Louis là tiền vệ người Haiti, thi đấu cho câu lạc bộ FC Dallas và hiện 22 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/10/2004, cao 188 cm và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 17/12/2025, từ GSU Eagles (Georgia Southern University) sang FC Dallas, với hợp đồng đến 29/06/2028. Ở giải MLS mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân trong 17 phút với điểm trung bình 6,75. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ Colorado Rapids II | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/20 | 1 | 5/6 | — | 6,29 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Houston Dynamo B | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 6/9 | — | 6,60 |
| 10/09/2026 | MLS Next Pro | vs Houston Dynamo B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/28 | 0 | 3/12 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | vs Real Monarchs | T 4-1 | 81 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 18/21 | 3 | 5/9 | — | 7,33 |
| 23/08/2026 | MLS Next Pro | vs MINNESOTA United B | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/8 | 3 | 4/10 | V | 7,50 |
| 20/08/2026 | MLS Next Pro | vs Austin FC II | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 4/8 | V | 6,44 |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | vs Portland Timbers Reserves | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/6 | — | 6,11 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | vs Tacoma Defiance | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 01/08/2026 | MLS Next Pro | @ Ventura County FC | B 1-6 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 1 | 1/6 | — | 5,85 |
| 26/07/2026 | MLS Next Pro | vs Los Angeles FC II | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/31 | 1 | 5/10 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | GSU Eagles (Georgia Southern University) | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Lionsbridge FC | GSU Eagles (Georgia Southern University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2025 | GSU Eagles (Georgia Southern University) | Lionsbridge FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Unknown | GSU Eagles (Georgia Southern University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực34