
Ricky Lamie là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen's Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 922 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 3 | 0 | 6,00 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 253 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 922 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,41 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/11/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/10/2013 | 20 | — |
| 16/11/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/11/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/08/2018 | 25 | 275 nghìn € |
| 02/01/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/08/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/06/2025 | 32 | — |
| 20/05/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.