
Ricky Bornschein
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ricky Bornschein là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Lokomotive Leipzig.
Tiểu sử Ricky Bornschein
Ricky Bornschein là tiền đạo thi đấu cho FC Lokomotive Leipzig, mang quốc tịch Germany và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại German Regionalliga, cầu thủ ghi 4 bàn sau 13 trận ra sân với tổng 486 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất từ Erzgebirge Aue đến FC Lokomotive Leipzig vào ngày 30/06/2026, cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
486Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 13 | 3 | 486 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 486 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | T 4-2 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 5-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/8 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 7/18 | — | 6,41 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/9 | — | 6,30 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/24 | 1 | 12/22 | — | 5,91 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 3-5 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 7,22 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/10/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erzgebirge Aue | FC Lokomotive Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Furth II | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | SV Blau-Weiss Zorbau | Furth II | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 30/06/2020 | VfB Merseburg | SV Blau-Weiss Zorbau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Edelweiß Arnstedt | VfB Merseburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfB IMO Merseburg | SV Edelweiß Arnstedt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfB IMO Merseburg U19 | VfB IMO Merseburg | Chuyển nhượng | — |