Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rick Meissen

Excelsior SBVHậu vệNED
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Rick Meissen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior SBV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—998101003282%45%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/397 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/42 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
20
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/73 (45%)
Không chiến thắng / thua
17 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rick Meissen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 0-4900000043/5223/7—5,87
11/10/2026Eredivisievs GroningenB 1-5900000040/4813/5—6,20
20/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-2900000014/2212/11—5,88
13/09/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-2900000157/6726/10—6,44
08/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-2900021020/3247/12V5,68
06/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 3-0901011135/3904/7—8,18
29/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 2-1900000027/3422/9—6,41
16/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-2900000035/4315/9—5,84
08/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-0900000055/6011/3—7,38
17/05/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 3-2640000018/2814/9—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20201825 nghìn €
23/10/20201875 nghìn €
30/12/20201875 nghìn €
11/10/20211975 nghìn €
11/01/202219300 nghìn €
07/06/202220300 nghìn €
22/06/202321350 nghìn €
14/12/202321400 nghìn €
17/03/202422650 nghìn €
30/05/202422650 nghìn €
13/10/202422800 nghìn €
16/12/202422650 nghìn €
27/05/202523500 nghìn €
01/10/202523700 nghìn €
01/12/202523700 nghìn €
27/05/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025Sparta RotterdamExcelsior SBVChuyển nhượng—
29/01/2023FC Utrecht YouthSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2020FC Utrecht U19FC Utrecht YouthChuyển nhượng—
30/06/2018FC Utrecht U17FC Utrecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Utrecht YouthFC Utrecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2016AVV Zeeburgia YouthFC Utrecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com