
Rick Ketting là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Phnom Penh Crown FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 68% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/83 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Gangwon FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 4/6 | — | 7,06 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Kuching City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 3 | 7/10 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/04/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/07/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/10/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/05/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/04/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/08/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/11/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/04/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/04/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 425 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | VVV Venlo | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Inter Turku | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2020 | IFK Mariehamn | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Go Ahead Eagles | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Sparta Rotterdam | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sparta Rotterdam U19 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực49