Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rick Dekker

DVS 33 ErmeloTiền vệNED
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rick Dekker là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo DVS 33 Ermelo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp KNVB2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rick Dekker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Netherlands Tweede Divisievs FC RijnvogelsH 2-29000000—0—V6,40
28/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ FC RijnvogelsB 0-19000000—0——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —20142024
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/20141950 nghìn €
11/02/20151975 nghìn €
30/06/201520150 nghìn €
10/11/201520500 nghìn €
04/02/201620500 nghìn €
14/07/201621700 nghìn €
17/01/201721500 nghìn €
06/06/201722400 nghìn €
16/01/201822700 nghìn €
11/06/201823900 nghìn €
27/12/201823750 nghìn €
11/06/201924650 nghìn €
17/12/201924650 nghìn €
07/04/202025525 nghìn €
23/10/202025500 nghìn €
30/12/202025500 nghìn €
11/10/202126450 nghìn €
11/01/202226400 nghìn €
22/06/202227400 nghìn €
03/07/202328300 nghìn €
07/01/202428250 nghìn €
09/06/202429200 nghìn €
28/07/202429—

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com