Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rick Campodonico

Sport HuancayoTiền vệPER
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rick Campodonico là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
6Đá chính
743Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22568300018584%42%216,37
Copa de la Liga2026—116000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/254 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/25 (32%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/94 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 41
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rick Campodonico · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoT 1-0910000112/1422/7Đ6,27
21/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-221000004/402/5—6,02
13/09/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosT 1-0450000111/1223/6V6,81
06/09/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 2-117000007/812/3—6,38
31/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 3-119000016/723/7—6,61
22/08/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaB 0-217001019/1001/1—6,29
16/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 1-4dự bị00000—0———
08/08/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-13002012/301/1—6,67
02/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 2-022000005/802/4—6,76
20/07/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-210001116/701/2—6,34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com