Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richmond Tetteh Ankrah

Selangor FCHậu vệ
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Richmond Tetteh Ankrah là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Selangor FC.

Tiểu sử Richmond Tetteh Ankrah

Richmond Tetteh Ankrah là hậu vệ thi đấu cho Selangor FC, mang quốc tịch Ghana và sinh ngày 22/02/2000, hiện 26 tuổi. Chân thuận của cầu thủ là chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng cộng 126 phút thi đấu, tất cả trong khuôn khổ Cúp Malaysia. Giá trị thị trường được ghi nhận là 275 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Malaysia——2112600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Malaysia · 2 trận ra sân, 126 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/04/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richmond Tetteh Ankrah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/05/2026Cúp Shopeevs Buriram UnitedB 0-1450000024/2801/3—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/20212050 nghìn €
16/02/20222175 nghìn €
15/10/20222275 nghìn €
24/05/20232375 nghìn €
17/12/20232350 nghìn €
14/11/202424100 nghìn €
13/05/202525200 nghìn €
08/12/202525250 nghìn €
07/06/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com